спо́рый
spóryj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên спо́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спо́рый nghĩa là trôi chảy, có kết quả.
Nghĩa của спо́рый
Tính từ
- khẩu ngữ Trôi chảy, có kết quả, chạy.
Biến cách của спо́рый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спо́рый | спо́рое | спо́рая | спо́рые |
| Sinh cách | спо́рого | спо́рого | спо́рой | спо́рых |
| Tặng cách | спо́рому | спо́рому | спо́рой | спо́рым |
| Đối cách | спо́рый | спо́рое | спо́рую | спо́рые |
| Công cụ cách | спо́рым | спо́рым | спо́рой | спо́рыми |
| Giới cách | спо́ром | спо́ром | спо́рой | спо́рых |
| Dạng ngắn | спо́р | спо́ро | спора́ | спо́ры |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
спорый nghĩa là gì?
спорый (tính từ) nghĩa là trôi chảy, có kết quả.
спорый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спо́рый (phiên âm Latinh spóryj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.