TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спо́рый

spóryj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спо́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спо́рый nghĩa là trôi chảy, có kết quả.

Nghĩa của спо́рый

Tính từ

  1. khẩu ngữ Trôi chảy, có kết quả, chạy.

Biến cách của спо́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспо́рыйспо́роеспо́раяспо́рые
Sinh cáchспо́рогоспо́рогоспо́ройспо́рых
Tặng cáchспо́ромуспо́ромуспо́ройспо́рым
Đối cáchспо́рыйспо́роеспо́руюспо́рые
Công cụ cáchспо́рымспо́рымспо́ройспо́рыми
Giới cáchспо́ромспо́ромспо́ройспо́рых
Dạng ngắnспо́рспо́роспора́спо́ры

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спорый nghĩa là gì?

спорый (tính từ) nghĩa là trôi chảy, có kết quả.

спорый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спо́рый (phiên âm Latinh spóryj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.