способноть
giống cái
sposobnotʹ
giọng máy của trình duyệt
способноть nghĩa là khả năng, năng lực.
Nghĩa của способноть
Danh từ
- Khả năng, năng lực, sức.
- способноть дви́гатьсяkhả năng đi lại
- мысли́тельная способнотьkhả năng tư duy
- обыкн. мн.спосо́бноти — (приробные дарования) — năng khiếu, năng lực, tài năng, khiếu, tài
- спосо́бноти к язы́камnăng khiếu (tài năng, khiếu, tài) về ngôn ngữ
- челове́к с больщи́ми спосо́бнотямиngười có tài năng (năng lực) lớn
Câu hỏi thường gặp
способноть nghĩa là gì?
способноть (danh từ) nghĩa là khả năng, năng lực.
способноть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là способноть (phiên âm Latinh sposobnotʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.