TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

способноть

giống cái
sposobnotʹ giọng máy của trình duyệt

способноть nghĩa là khả năng, năng lực.

Nghĩa của способноть

Danh từ

  1. Khả năng, năng lực, sức.
    • способноть дви́гатьсяkhả năng đi lại
    • мысли́тельная способнотьkhả năng tư duy
    • обыкн. мн.спосо́бноти — (приробные дарования) — năng khiếu, năng lực, tài năng, khiếu, tài
    • спосо́бноти к язы́камnăng khiếu (tài năng, khiếu, tài) về ngôn ngữ
    • челове́к с больщи́ми спосо́бнотямиngười có tài năng (năng lực) lớn

Câu hỏi thường gặp

способноть nghĩa là gì?

способноть (danh từ) nghĩa là khả năng, năng lực.

способноть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là способноть (phiên âm Latinh sposobnotʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.