спосо́бность
Dấu sắc trên спосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спосо́бность nghĩa là năng lực.
Nghĩa của спосо́бность
Danh từ
- Năng lực.
Biến cách của спосо́бность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спосо́бность | спосо́бности |
| Sinh cách кого? чего? | спосо́бности | спосо́бностей |
| Tặng cách кому? чему? | спосо́бности | спосо́бностям |
| Đối cách кого? что? | спосо́бность | спосо́бности |
| Công cụ cách кем? чем? | спосо́бностью | спосо́бностями |
| Giới cách о ком? о чём? | спосо́бности | спосо́бностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спосо́бность
Đồng nghĩa
Họ từ của спосо́бность
Câu ví dụ với спосо́бность
- Он совсем не удивился её способности. Anh ta hoàn toàn không ngạc nhiên về khà năng của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471884
- Я знаю ваши способности. Tôi biết khả năng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7915744
- Я знаю твои способности. Tôi biết khả năng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7915745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
способность nghĩa là gì?
способность (danh từ) nghĩa là năng lực.
способность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спосо́бность (phiên âm Latinh sposóbnostʹ, IPA [spɐˈsobnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.