TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спосо́бный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sposóbnyj[spɐˈsobnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спосо́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спосо́бный nghĩa là có khả năng, có năng lực, có năng khiếu.

Nghĩa của спосо́бный

Tính từ

  1. к Д, на В Có khả năng, có năng lực, có sức, có thể.
    • способный к труду́có khả năng (có năng lực, có sức, có thể) lao động
    • способный на же́ртвыcó thể (sẵn sàng) hy sinh
    • он спосо́бен рабо́тать день и ночьnó có thể làm việc cả ngày liền đêm
    • он спосо́бен на всёnó không từ một thủ đoạn nào cả
  2. одарённый Có năng khiếu, có năng lực, có tài năng, có tài.
    • способный студе́нтngười sinh viên có năng khiếu (có năng lực, có tài năng, có tài)
    • спосо́бная де́вочкаcô bé giỏi (có tài)

Biến cách của спосо́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспосо́бныйспосо́бноеспосо́бнаяспосо́бные
Sinh cáchспосо́бногоспосо́бногоспосо́бнойспосо́бных
Tặng cáchспосо́бномуспосо́бномуспосо́бнойспосо́бным
Đối cáchспосо́бный / спосо́бногоспосо́бноеспосо́бнуюспосо́бные / спосо́бных
Công cụ cáchспосо́бнымспосо́бнымспосо́бнойспосо́бными
Giới cáchспосо́бномспосо́бномспосо́бнойспосо́бных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спосо́бный

Đồng nghĩa

Họ từ của спосо́бный

Câu ví dụ với спосо́бный

  • Я не способен обойтись без прокрастинации. Tôi không có khả năng chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7158256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

способный nghĩa là gì?

способный (tính từ) nghĩa là có khả năng, có năng lực, có năng khiếu.

способный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спосо́бный (phiên âm Latinh sposóbnyj, IPA [spɐˈsobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.