TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спринцева́ние

giống trungbất động vật
sprincevánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спринцева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спринцева́ние nghĩa là sự bơm rửa, thụt rửa.

Nghĩa của спринцева́ние

Danh từ

  1. Sự bơm rửa, thụt rửa.

Biến cách của спринцева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спринцева́ниеспринцева́ния
Sinh cách кого? чего?спринцева́нияспринцева́ний
Tặng cách кому? чему?спринцева́ниюспринцева́ниям
Đối cách кого? что?спринцева́ниеспринцева́ния
Công cụ cách кем? чем?спринцева́ниемспринцева́ниями
Giới cách о ком? о чём?спринцева́нииспринцева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спринцевание nghĩa là gì?

спринцевание (danh từ) nghĩa là sự bơm rửa, thụt rửa.

спринцевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спринцева́ние (phiên âm Latinh sprincevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.