TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спринцева́ть

thể chưa hoàn thành
sprincevátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спринцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спринцева́ть nghĩa là bơm rửa, thụt rửa.

Nghĩa của спринцева́ть

Động từ

  1. Bơm rửa, thụt rửa. + đối cách

Chia động từ спринцева́ть

NgôiHiện tại
яспринцу́ю
тыспринцу́ешь
он / она́ / оно́спринцу́ет
мыспринцу́ем
выспринцу́ете
они́спринцу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спринцевать.

Quá khứ

Giống đực (он)спринцева́л
Giống cái (она́)спринцева́ла
Giống trung (оно́)спринцева́ло
Số nhiều (они́)спринцева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спринцу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спринцу́йте

Câu hỏi thường gặp

спринцевать nghĩa là gì?

спринцевать (động từ) nghĩa là bơm rửa, thụt rửa.

спринцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спринцева́ть (phiên âm Latinh sprincevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.