TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спринцо́вка

giống cáibất động vật
sprincóvka[sprʲɪnˈt͡sofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спринцо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спринцо́вка nghĩa là cái bơm rửa, thụt rửa.

Nghĩa của спринцо́вка

Danh từ

  1. Cái bơm rửa, thụt rửa.

Biến cách của спринцо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спринцо́вкаспринцо́вки
Sinh cách кого? чего?спринцо́вкиспринцо́вок
Tặng cách кому? чему?спринцо́вкеспринцо́вкам
Đối cách кого? что?спринцо́вкуспринцо́вки
Công cụ cách кем? чем?спринцо́вкойспринцо́вками
Giới cách о ком? о чём?спринцо́вкеспринцо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спринцовка nghĩa là gì?

спринцовка (danh từ) nghĩa là cái bơm rửa, thụt rửa.

спринцовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спринцо́вка (phiên âm Latinh sprincóvka, IPA [sprʲɪnˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.