спринцо́вка
Dấu sắc trên спринцо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спринцо́вка nghĩa là cái bơm rửa, thụt rửa.
Nghĩa của спринцо́вка
Danh từ
- Cái bơm rửa, thụt rửa.
Biến cách của спринцо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спринцо́вка | спринцо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | спринцо́вки | спринцо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | спринцо́вке | спринцо́вкам |
| Đối cách кого? что? | спринцо́вку | спринцо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | спринцо́вкой | спринцо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | спринцо́вке | спринцо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спринцовка nghĩa là gì?
спринцовка (danh từ) nghĩa là cái bơm rửa, thụt rửa.
спринцовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спринцо́вка (phiên âm Latinh sprincóvka, IPA [sprʲɪnˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.