спрова́дить
Dấu sắc trên спрова́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спрова́дить nghĩa là đuổi khéo, đuổi nhã.
Nghĩa của спрова́дить
Động từ
- Đuổi khéo, đuổi nhã.
Chia động từ спрова́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спрова́жу |
| ты | спрова́дишь |
| он / она́ / оно́ | спрова́дит |
| мы | спрова́дим |
| вы | спрова́дите |
| они́ | спрова́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спрова́дил |
| Giống cái (она́) | спрова́дила |
| Giống trung (оно́) | спрова́дило |
| Số nhiều (они́) | спрова́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спрова́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спрова́дьте |
Câu hỏi thường gặp
спровадить nghĩa là gì?
спровадить (động từ) nghĩa là đuổi khéo, đuổi nhã.
спровадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спрова́дить (phiên âm Latinh sprováditʹ, IPA [sprɐˈvadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.