TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спрова́дить

thể hoàn thành
sprováditʹ[sprɐˈvadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спрова́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спрова́дить nghĩa là đuổi khéo, đuổi nhã.

Nghĩa của спрова́дить

Động từ

  1. Đuổi khéo, đuổi nhã.

Chia động từ спрова́дить

NgôiTương lai
яспрова́жу
тыспрова́дишь
он / она́ / оно́спрова́дит
мыспрова́дим
выспрова́дите
они́спрова́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спрова́дил
Giống cái (она́)спрова́дила
Giống trung (оно́)спрова́дило
Số nhiều (они́)спрова́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спрова́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спрова́дьте

Câu hỏi thường gặp

спровадить nghĩa là gì?

спровадить (động từ) nghĩa là đuổi khéo, đuổi nhã.

спровадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спрова́дить (phiên âm Latinh sprováditʹ, IPA [sprɐˈvadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.