спры́гнуть
Dấu sắc trên спры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спры́гнуть nghĩa là nhảy xuống.
Nghĩa của спры́гнуть
Thể hoàn thành của спры́гивать.
Động từ
- Nhảy xuống.
Cặp thể của спры́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спры́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спры́гну |
| ты | спры́гнешь |
| он / она́ / оно́ | спры́гнет |
| мы | спры́гнем |
| вы | спры́гнете |
| они́ | спры́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спры́гнул |
| Giống cái (она́) | спры́гнула |
| Giống trung (оно́) | спры́гнуло |
| Số nhiều (они́) | спры́гнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спры́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спры́гните |
Câu hỏi thường gặp
спрыгнуть nghĩa là gì?
спрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy xuống.
спрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спры́гнуть (phiên âm Latinh sprýgnutʹ, IPA [ˈsprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.