TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спры́гивать

thể chưa hoàn thành
sprýgivatʹ[ˈsprɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спры́гивать nghĩa là nhảy xuống.

Nghĩa của спры́гивать

Động từ

  1. Nhảy xuống.
    • спры́гнуть со ступе́нькиnhảy từ bậc thang xuống
    • спры́гнуть в кана́вуnhảy xuống hào

Cặp thể của спры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спры́гивать

NgôiHiện tại
яспры́гиваю
тыспры́гиваешь
он / она́ / оно́спры́гивает
мыспры́гиваем
выспры́гиваете
они́спры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спры́гивал
Giống cái (она́)спры́гивала
Giống trung (оно́)спры́гивало
Số nhiều (они́)спры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спры́гивайте

Câu hỏi thường gặp

спрыгивать nghĩa là gì?

спрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy xuống.

спрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спры́гивать (phiên âm Latinh sprýgivatʹ, IPA [ˈsprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.