спры́скивать
Dấu sắc trên спры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спры́скивать nghĩa là phun, phun ướt.
Nghĩa của спры́скивать
Động từ
- Phun, phun ướt. + đối cách
- спры́снуть бельёphun quần áo
- дождь спры́снул зе́млюmưa lâm dâm ướt đất
- спры́снуть поку́пкуuống rượu mừng đồ mới mua, đánh chén mưa được đồ mới
Cặp thể của спры́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спры́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спры́скиваю |
| ты | спры́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | спры́скивает |
| мы | спры́скиваем |
| вы | спры́скиваете |
| они́ | спры́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спрыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спры́скивал |
| Giống cái (она́) | спры́скивала |
| Giống trung (оно́) | спры́скивало |
| Số nhiều (они́) | спры́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спры́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спры́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
спрыскивать nghĩa là gì?
спрыскивать (động từ) nghĩa là phun, phun ướt.
спрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спры́скивать (phiên âm Latinh sprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.