TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спры́скивать

thể chưa hoàn thành
sprýskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спры́скивать nghĩa là phun, phun ướt.

Nghĩa của спры́скивать

Động từ

  1. Phun, phun ướt. + đối cách
    • спры́снуть бельёphun quần áo
    • дождь спры́снул зе́млюmưa lâm dâm ướt đất
    • спры́снуть поку́пкуuống rượu mừng đồ mới mua, đánh chén mưa được đồ mới

Cặp thể của спры́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спры́скивать

NgôiHiện tại
яспры́скиваю
тыспры́скиваешь
он / она́ / оно́спры́скивает
мыспры́скиваем
выспры́скиваете
они́спры́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спрыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спры́скивал
Giống cái (она́)спры́скивала
Giống trung (оно́)спры́скивало
Số nhiều (они́)спры́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спры́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спры́скивайте

Câu hỏi thường gặp

спрыскивать nghĩa là gì?

спрыскивать (động từ) nghĩa là phun, phun ướt.

спрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спры́скивать (phiên âm Latinh sprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.