спры́снуть
Dấu sắc trên спры́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спры́снуть nghĩa là phun, phun ướt.
Nghĩa của спры́снуть
Nghĩa lấy theo mục спрыскивать.
Động từ
- Phun, phun ướt.
Chia động từ спры́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спры́сну |
| ты | спры́снешь |
| он / она́ / оно́ | спры́снет |
| мы | спры́снем |
| вы | спры́снете |
| они́ | спры́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спры́снул |
| Giống cái (она́) | спры́снула |
| Giống trung (оно́) | спры́снуло |
| Số nhiều (они́) | спры́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спры́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спры́сните |
Câu hỏi thường gặp
спрыснуть nghĩa là gì?
спрыснуть (động từ) nghĩa là phun, phun ướt.
спрыснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спры́снуть (phiên âm Latinh sprýsnutʹ, IPA [ˈsprɨsnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.