TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спры́снуть

thể hoàn thành
sprýsnutʹ[ˈsprɨsnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спры́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спры́снуть nghĩa là phun, phun ướt.

Nghĩa của спры́снуть

Nghĩa lấy theo mục спрыскивать.

Động từ

  1. Phun, phun ướt.

Chia động từ спры́снуть

NgôiTương lai
яспры́сну
тыспры́снешь
он / она́ / оно́спры́снет
мыспры́снем
выспры́снете
они́спры́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спры́снул
Giống cái (она́)спры́снула
Giống trung (оно́)спры́снуло
Số nhiều (они́)спры́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спры́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спры́сните

Câu hỏi thường gặp

спрыснуть nghĩa là gì?

спрыснуть (động từ) nghĩa là phun, phun ướt.

спрыснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спры́снуть (phiên âm Latinh sprýsnutʹ, IPA [ˈsprɨsnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.