спря́тать
Dấu sắc trên спря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спря́тать nghĩa là giấu, giấu đi, cất, cất đi.
Nghĩa của спря́тать
Thể hoàn thành của пря́тать.
Động từ
- Giấu, giấu... đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín.
- Cất, cất... đi, cất giấu, cất giữ, cất kín.
- Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Cặp thể của спря́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спря́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спря́чу |
| ты | спря́чешь |
| он / она́ / оно́ | спря́чет |
| мы | спря́чем |
| вы | спря́чете |
| они́ | спря́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спря́тал |
| Giống cái (она́) | спря́тала |
| Giống trung (оно́) | спря́тало |
| Số nhiều (они́) | спря́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спря́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спря́чьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спря́тать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với спря́тать
- Том спрятал нож под подушку. Tom giấu con dao dưới gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577947
- Мы его спрячем. Chúng tôi sẽ giấu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867839
- Мы её спрячем. Chúng tôi sẽ giấu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спрятать nghĩa là gì?
спрятать (động từ) nghĩa là giấu, giấu đi, cất, cất đi.
спрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спря́тать (phiên âm Latinh sprjátatʹ, IPA [ˈsprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.