TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спряже́ние

giống trungbất động vật
sprjažénije[sprʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спряже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спряже́ние nghĩa là chia động từ, biến hóa động từ.

Nghĩa của спряже́ние

Danh từ

  1. ngữ pháp [cách, phép] chia động từ, biến hóa động từ, biến ngôi động từ.

Biến cách của спряже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спряже́ниеспряже́ния
Sinh cách кого? чего?спряже́нияспряже́ний
Tặng cách кому? чему?спряже́ниюспряже́ниям
Đối cách кого? что?спряже́ниеспряже́ния
Công cụ cách кем? чем?спряже́ниемспряже́ниями
Giới cách о ком? о чём?спряже́нииспряже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спряжение nghĩa là gì?

спряжение (danh từ) nghĩa là chia động từ, biến hóa động từ.

спряжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спряже́ние (phiên âm Latinh sprjažénije, IPA [sprʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.