спу́гивать
Dấu sắc trên спу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спу́гивать nghĩa là làm sợ chạy đi, làm sợ bay đi, làm sợ, cản trở.
Nghĩa của спу́гивать
Động từ
- Làm... sợ chạy đi, làm... sợ bay đi.
- спугну́ть оленяlàm con hươu sợ chạy đi
- испугав, помешать чему-л. Làm... sợ, cản trở, làm trở ngại.
Chia động từ спу́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спу́гиваю |
| ты | спу́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | спу́гивает |
| мы | спу́гиваем |
| вы | спу́гиваете |
| они́ | спу́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спугивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спу́гивал |
| Giống cái (она́) | спу́гивала |
| Giống trung (оно́) | спу́гивало |
| Số nhiều (они́) | спу́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спу́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спу́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
спугивать nghĩa là gì?
спугивать (động từ) nghĩa là làm sợ chạy đi, làm sợ bay đi, làm sợ, cản trở.
спугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спу́гивать (phiên âm Latinh spúgivatʹ, IPA [ˈspuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.