TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спу́гивать

thể chưa hoàn thành
spúgivatʹ[ˈspuɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спу́гивать nghĩa là làm sợ chạy đi, làm sợ bay đi, làm sợ, cản trở.

Nghĩa của спу́гивать

Động từ

  1. Làm... sợ chạy đi, làm... sợ bay đi.
    • спугну́ть оленяlàm con hươu sợ chạy đi
  2. испугав, помешать чему-л. Làm... sợ, cản trở, làm trở ngại.

Chia động từ спу́гивать

NgôiHiện tại
яспу́гиваю
тыспу́гиваешь
он / она́ / оно́спу́гивает
мыспу́гиваем
выспу́гиваете
они́спу́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спугивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спу́гивал
Giống cái (она́)спу́гивала
Giống trung (оно́)спу́гивало
Số nhiều (они́)спу́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спу́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спу́гивайте

Câu hỏi thường gặp

спугивать nghĩa là gì?

спугивать (động từ) nghĩa là làm sợ chạy đi, làm sợ bay đi, làm sợ, cản trở.

спугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спу́гивать (phiên âm Latinh spúgivatʹ, IPA [ˈspuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.