TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спря́таться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sprjátatʹsja[ˈsprʲatət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спря́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спря́таться nghĩa là trốn, giấu mình, nấp, núp.

Nghĩa của спря́таться

Thể hoàn thành của пря́таться.

Động từ

  1. Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.
  2. Nấp, núp, náu, trốn.

Cặp thể của спря́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спря́таться

NgôiTương lai
яспря́чусь
тыспря́чешься
он / она́ / оно́спря́чется
мыспря́чемся
выспря́четесь
они́спря́чутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спря́тался
Giống cái (она́)спря́талась
Giống trung (оно́)спря́талось
Số nhiều (они́)спря́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спря́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спря́чьтесь

Câu ví dụ với спря́таться

  • Я должен спрятаться. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596183
  • Мне надо спрятаться. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596185
  • Том спрятался за стеной. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10261392
  • Том спрятался за стену. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10261393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спрятаться nghĩa là gì?

спрятаться (động từ) nghĩa là trốn, giấu mình, nấp, núp.

спрятаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спря́таться (phiên âm Latinh sprjátatʹsja, IPA [ˈsprʲatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.