спря́таться
Dấu sắc trên спря́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спря́таться nghĩa là trốn, giấu mình, nấp, núp.
Nghĩa của спря́таться
Thể hoàn thành của пря́таться.
Động từ
- Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.
- Nấp, núp, náu, trốn.
Cặp thể của спря́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спря́таться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спря́чусь |
| ты | спря́чешься |
| он / она́ / оно́ | спря́чется |
| мы | спря́чемся |
| вы | спря́четесь |
| они́ | спря́чутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спря́тался |
| Giống cái (она́) | спря́талась |
| Giống trung (оно́) | спря́талось |
| Số nhiều (они́) | спря́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спря́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спря́чьтесь |
Câu ví dụ với спря́таться
- Я должен спрятаться. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596183
- Мне надо спрятаться. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596185
- Том спрятался за стеной. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10261392
- Том спрятался за стену. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10261393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спрятаться nghĩa là gì?
спрятаться (động từ) nghĩa là trốn, giấu mình, nấp, núp.
спрятаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спря́таться (phiên âm Latinh sprjátatʹsja, IPA [ˈsprʲatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.