TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спускно́й

spusknój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спускно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спускно́й nghĩa là để tháo, xả.

Nghĩa của спускно́й

Tính từ

  1. Để tháo, xả, thải.
    • спускной кран[cái] van tháo, rô-bi-nê
    • спускна́я труба́ống xả, thải

Biến cách của спускно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспускно́йспускно́еспускна́яспускны́е
Sinh cáchспускно́госпускно́госпускно́йспускны́х
Tặng cáchспускно́муспускно́муспускно́йспускны́м
Đối cáchспускно́йспускно́еспускну́юспускны́е
Công cụ cáchспускны́мспускны́мспускно́йспускны́ми
Giới cáchспускно́мспускно́мспускно́йспускны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спускной nghĩa là gì?

спускной (tính từ) nghĩa là để tháo, xả.

спускной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спускно́й (phiên âm Latinh spusknój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.