TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спуска́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spuskátʹsja[spʊˈskat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спуска́ться nghĩa là xuống.

Nghĩa của спуска́ться

Động từ

  1. Xuống.

Cặp thể của спуска́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спуска́ться

NgôiHiện tại
яспуска́юсь
тыспуска́ешься
он / она́ / оно́спуска́ется
мыспуска́емся
выспуска́етесь
они́спуска́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спускаться.

Quá khứ

Giống đực (он)спуска́лся
Giống cái (она́)спуска́лась
Giống trung (оно́)спуска́лось
Số nhiều (они́)спуска́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спуска́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спуска́йтесь

Họ từ của спуска́ться

Câu ví dụ với спуска́ться

  • Спускайся вниз. Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4047794
  • Спускайтесь вниз. Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4047796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спускаться nghĩa là gì?

спускаться (động từ) nghĩa là xuống.

спускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спуска́ться (phiên âm Latinh spuskátʹsja, IPA [spʊˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.