TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спусти́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spustítʹsja[spʊˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спусти́ться nghĩa là xuống.

Nghĩa của спусти́ться

Động từ

  1. Xuống.

Cặp thể của спусти́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спусти́ться

NgôiTương lai
яспущу́сь
тыспу́стишься
он / она́ / оно́спу́стится
мыспу́стимся
выспу́ститесь
они́спу́стятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спусти́лся
Giống cái (она́)спусти́лась
Giống trung (оно́)спусти́лось
Số nhiều (они́)спусти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спусти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спусти́тесь

Họ từ của спусти́ться

Câu ví dụ với спусти́ться

  • Мы спустились в долину, в которой расположена эта деревня. Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спуститься nghĩa là gì?

спуститься (động từ) nghĩa là xuống.

спуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спусти́ться (phiên âm Latinh spustítʹsja, IPA [spʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.