TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спустя́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spustjá[spʊˈsʲtʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спустя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спустя́ nghĩa là sau.

Nghĩa của спустя́

Giới từ

  1. Sau (một khoảng thời gian: спустя́ год — một năm sau).

Câu ví dụ với спустя́

  • Неделю спустя Германия напала на Польшу. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10534581
  • Том умер три дня спустя. Tom chết ba ngày sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4895189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спустя nghĩa là gì?

спустя (giới từ) nghĩa là sau.

спустя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спустя́ (phiên âm Latinh spustjá, IPA [spʊˈsʲtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.