спутанный
sputannyj
giọng máy của trình duyệt
спутанный nghĩa là rối, rối tung.
Nghĩa của спутанный
Tính từ
- Rối, rối tung, rối bù.
- спу́танные во́лосыtóc rối, rối bù
- спу́танные ни́тиchỉ rối, rối bung
- nghĩa bóng Rối rắm, rối bời, rối beng, rối loạn, loạc choạc; (о речи) — nhịu, nhầm lẫn, lẫn lộn, lộn xộn.
Câu hỏi thường gặp
спутанный nghĩa là gì?
спутанный (tính từ) nghĩa là rối, rối tung.
спутанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спутанный (phiên âm Latinh sputannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.