TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спутанный

sputannyj giọng máy của trình duyệt

спутанный nghĩa là rối, rối tung.

Nghĩa của спутанный

Tính từ

  1. Rối, rối tung, rối bù.
    • спу́танные во́лосыtóc rối, rối bù
    • спу́танные ни́тиchỉ rối, rối bung
  2. nghĩa bóng Rối rắm, rối bời, rối beng, rối loạn, loạc choạc; (о речи) — nhịu, nhầm lẫn, lẫn lộn, lộn xộn.

Câu hỏi thường gặp

спутанный nghĩa là gì?

спутанный (tính từ) nghĩa là rối, rối tung.

спутанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спутанный (phiên âm Latinh sputannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.