TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спу́тница

giống cáiđộng vật
spútnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спу́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спу́тница nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.

Nghĩa của спу́тница

Nghĩa lấy theo mục спутник.

Danh từ

  1. Người bạn đường, bạn đồng hành.
  2. [cái, hiện tượng] kèm theo, đi kèm, cùng tồn tại.
  3. Vệ tinh, hộ tinh.

Biến cách của спу́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спу́тницаспу́тницы
Sinh cách кого? чего?спу́тницыспу́тниц
Tặng cách кому? чему?спу́тницеспу́тницам
Đối cách кого? что?спу́тницуспу́тницы
Công cụ cách кем? чем?спу́тницейспу́тницами
Giới cách о ком? о чём?спу́тницеспу́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спутница nghĩa là gì?

спутница (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.

спутница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спу́тница (phiên âm Latinh spútnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.