спу́тница
Dấu sắc trên спу́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спу́тница nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.
Nghĩa của спу́тница
Nghĩa lấy theo mục спутник.
Danh từ
- Người bạn đường, bạn đồng hành.
- [cái, hiện tượng] kèm theo, đi kèm, cùng tồn tại.
- Vệ tinh, hộ tinh.
Biến cách của спу́тница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спу́тница | спу́тницы |
| Sinh cách кого? чего? | спу́тницы | спу́тниц |
| Tặng cách кому? чему? | спу́тнице | спу́тницам |
| Đối cách кого? что? | спу́тницу | спу́тницы |
| Công cụ cách кем? чем? | спу́тницей | спу́тницами |
| Giới cách о ком? о чём? | спу́тнице | спу́тницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
спутница nghĩa là gì?
спутница (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.
спутница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спу́тница (phiên âm Latinh spútnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.