TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спу́тник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spútnik[ˈsputʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спу́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спу́тник nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.

Nghĩa của спу́тник

Danh từ

  1. Người bạn đường, bạn đồng hành.
    • спу́тник мое́й жи́зни[người] bạn trăm năm của tôi, bạn vàng của tôi
  2. то, что сопуствует [cái, hiện tượng] kèm theo, đi kèm, cùng tồn tại. + sinh cách
  3. небесное тело Vệ tinh, hộ tinh.
    • иску́ственный спу́тник Земли́[quả] vệ tinh nhân tạo của trái đất, xpút-nhích

Biến cách của спу́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спу́тникспу́тники
Sinh cách кого? чего?спу́тникаспу́тников
Tặng cách кому? чему?спу́тникуспу́тникам
Đối cách кого? что?спу́тникаспу́тников
Công cụ cách кем? чем?спу́тникомспу́тниками
Giới cách о ком? о чём?спу́тникеспу́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спу́тник

Đồng nghĩa

Họ từ của спу́тник

Câu ví dụ với спу́тник

  • Умер спутник жизни. Giữa đường đứt gánh.Tatoeba #2808766
  • Ракета вывела на орбиту спутник связи. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8645670
  • ЕКА запустило спутник на орбиту. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339248
  • Вокруг Земли вращается множество спутников. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13613970
  • Сколько спутников у Юпитера? Sao Mộc có mấy mặt trăng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9737444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спутник nghĩa là gì?

спутник (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành, kèm theo, đi kèm.

спутник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спу́тник (phiên âm Latinh spútnik, IPA [ˈsputʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.