спя́чка
Dấu sắc trên спя́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спя́чка nghĩa là ngủ, ngủ nghỉ.
Nghĩa của спя́чка
Danh từ
- у животных [sự, trạng thái] ngủ, ngủ nghỉ, tiềm sinh.
- зи́мняя спя́чка[sự] ngủ đông, đông miên
- khẩu ngữ тяжёлый сон [sự, trạng thái] ngủ mê mệt, ngủ ngây ngất; (nghĩa bóng) — [trạng thái] đờ đẫn, sững sờ, mê ngủ.
Biến cách của спя́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спя́чка | спя́чки |
| Sinh cách кого? чего? | спя́чки | спя́чек |
| Tặng cách кому? чему? | спя́чке | спя́чкам |
| Đối cách кого? что? | спя́чку | спя́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | спя́чкой | спя́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | спя́чке | спя́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của спя́чка
Câu ví dụ với спя́чка
- Черепахи впадают в спячку. Rùa ngủ đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спячка nghĩa là gì?
спячка (danh từ) nghĩa là ngủ, ngủ nghỉ.
спячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спя́чка (phiên âm Latinh spjáčka, IPA [ˈspʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.