TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

срабо́танный

srabótannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên срабо́танный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

срабо́танный nghĩa là đã mòn hỏng, hư mòn.

Nghĩa của срабо́танный

Tính từ

  1. Đã mòn hỏng, hư mòn.
    • сработанный мото́рđộng cơ mòn hỏng, mô tơ hư mòn

Câu hỏi thường gặp

сработанный nghĩa là gì?

сработанный (tính từ) nghĩa là đã mòn hỏng, hư mòn.

сработанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là срабо́танный (phiên âm Latinh srabótannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.