срабо́тать
Dấu sắc trên срабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
срабо́тать nghĩa là hoạt động, có tác dụng.
Nghĩa của срабо́тать
Động từ
- Hoạt động, có tác dụng, thành công (план срабо́тал — kế hoạch đã thành công).
Cặp thể của срабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ срабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | срабо́таю |
| ты | срабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | срабо́тает |
| мы | срабо́таем |
| вы | срабо́таете |
| они́ | срабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | срабо́тал |
| Giống cái (она́) | срабо́тала |
| Giống trung (оно́) | срабо́тало |
| Số nhiều (они́) | срабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | срабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | срабо́тайте |
Câu ví dụ với срабо́тать
- Сработала пожарная сигнализация. Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230642
- У меня уйдёт слишком много времени на объяснение, почему это не сработает. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337458
- Это сработало. Nó đã hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2408062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сработать nghĩa là gì?
сработать (động từ) nghĩa là hoạt động, có tác dụng.
сработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là срабо́тать (phiên âm Latinh srabótatʹ, IPA [srɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.