спя́щий
Dấu sắc trên спя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спя́щий nghĩa là người ngủ.
Nghĩa của спя́щий
Danh từ
- Người [đang] ngủ.
- притворя́ться спя́щимvờ ngủ, giả đò ngủ
Biến cách của спя́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спя́щий | спя́щее | спя́щая | спя́щие |
| Sinh cách | спя́щего | спя́щего | спя́щей | спя́щих |
| Tặng cách | спя́щему | спя́щему | спя́щей | спя́щим |
| Đối cách | спя́щий / спя́щего | спя́щее | спя́щую | спя́щие / спя́щих |
| Công cụ cách | спя́щим | спя́щим | спя́щей | спя́щими |
| Giới cách | спя́щем | спя́щем | спя́щей | спя́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của спя́щий
Câu ví dụ với спя́щий
- Не будите спящую собаку. Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912866
- Она притворяется спящей. Вот почему она не храпит. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195595
- Перестань притворяться спящим. Đừng giả vờ ngủ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11229253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спящий nghĩa là gì?
спящий (danh từ) nghĩa là người ngủ.
спящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спя́щий (phiên âm Latinh spjáščij, IPA [ˈspʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.