TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сравни́тельно

sravnítelʹno[srɐvˈnʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сравни́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сравни́тельно nghĩa là một cách so sánh, đối sánh.

Nghĩa của сравни́тельно

Phó từ

  1. Một cách so sánh, đối sánh, đối chiếu.
    • сравни́тельно с ке́м-л., че́м-л.so sánh (đối sánh, đối chiếu, so) với ai, cái gì

Câu hỏi thường gặp

сравнительно nghĩa là gì?

сравнительно (phó từ) nghĩa là một cách so sánh, đối sánh.

сравнительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сравни́тельно (phiên âm Latinh sravnítelʹno, IPA [srɐvˈnʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.