сравни́тельно
sravnítelʹno[srɐvˈnʲitʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сравни́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сравни́тельно nghĩa là một cách so sánh, đối sánh.
Nghĩa của сравни́тельно
Phó từ
- Một cách so sánh, đối sánh, đối chiếu.
- сравни́тельно с ке́м-л., че́м-л.so sánh (đối sánh, đối chiếu, so) với ai, cái gì
Câu hỏi thường gặp
сравнительно nghĩa là gì?
сравнительно (phó từ) nghĩa là một cách so sánh, đối sánh.
сравнительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сравни́тельно (phiên âm Latinh sravnítelʹno, IPA [srɐvˈnʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.