сравня́ться
Dấu sắc trên сравня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сравня́ться nghĩa là ngang hàng, bình quân.
Nghĩa của сравня́ться
Động từ
- Ngang hàng, bình quân, bình đẳng, ngang, bằng. с + công cụ cách
Chia động từ сравня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сравня́юсь |
| ты | сравня́ешься |
| он / она́ / оно́ | сравня́ется |
| мы | сравня́емся |
| вы | сравня́етесь |
| они́ | сравня́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сравня́лся |
| Giống cái (она́) | сравня́лась |
| Giống trung (оно́) | сравня́лось |
| Số nhiều (они́) | сравня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сравня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сравня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
сравняться nghĩa là gì?
сравняться (động từ) nghĩa là ngang hàng, bình quân.
сравняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сравня́ться (phiên âm Latinh sravnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.