TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сравня́ться

thể hoàn thành
sravnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сравня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сравня́ться nghĩa là ngang hàng, bình quân.

Nghĩa của сравня́ться

Động từ

  1. Ngang hàng, bình quân, bình đẳng, ngang, bằng. с + công cụ cách

Chia động từ сравня́ться

NgôiTương lai
ясравня́юсь
тысравня́ешься
он / она́ / оно́сравня́ется
мысравня́емся
высравня́етесь
они́сравня́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сравня́лся
Giống cái (она́)сравня́лась
Giống trung (оно́)сравня́лось
Số nhiều (они́)сравня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сравня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сравня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сравняться nghĩa là gì?

сравняться (động từ) nghĩa là ngang hàng, bình quân.

сравняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сравня́ться (phiên âm Latinh sravnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.