сража́ться
Dấu sắc trên сража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сража́ться nghĩa là đánh nhau, chiến đấu.
Nghĩa của сража́ться
Động từ
- Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến; (khẩu ngữ) (играть) đấu, đánh.
- сража́ться с врага́миchiến đấu (đánh nhau, tác chiến) với địch
- срази́ться в ша́хматыđánh cờ, đấu cờ
Cặp thể của сража́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сража́юсь |
| ты | сража́ешься |
| он / она́ / оно́ | сража́ется |
| мы | сража́емся |
| вы | сража́етесь |
| они́ | сража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сражаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сража́лся |
| Giống cái (она́) | сража́лась |
| Giống trung (оно́) | сража́лось |
| Số nhiều (они́) | сража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сража́йтесь |
Họ từ của сража́ться
Câu ví dụ với сража́ться
- Я буду сражаться до последнего вздоха. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683510
- Мы будем сражаться. Chúng tôi sẽ chiến đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3043074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сражаться nghĩa là gì?
сражаться (động từ) nghĩa là đánh nhau, chiến đấu.
сражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сража́ться (phiên âm Latinh sražátʹsja, IPA [srɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.