сравни́ться
Dấu sắc trên сравни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сравни́ться nghĩa là ngang hàng, sánh.
Nghĩa của сравни́ться
Động từ
- Ngang hàng, sánh. с + công cụ cách
- не мо́жет сравни́ться с ке́м-л., че́м-л.không thể ngang hàng với (không thể sánh với, không sánh kịp) ai, cái gì
Chia động từ сравни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сравню́сь |
| ты | сравни́шься |
| он / она́ / оно́ | сравни́тся |
| мы | сравни́мся |
| вы | сравни́тесь |
| они́ | сравня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сравни́лся |
| Giống cái (она́) | сравни́лась |
| Giống trung (оно́) | сравни́лось |
| Số nhiều (они́) | сравни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сравни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сравни́тесь |
Họ từ của сравни́ться
Câu ví dụ với сравни́ться
- Когда дело доходит до готовки, с Мэри никто не сравнится. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сравниться nghĩa là gì?
сравниться (động từ) nghĩa là ngang hàng, sánh.
сравниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сравни́ться (phiên âm Latinh sravnítʹsja, IPA [srɐvˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.