TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сребро́

giống trungbất động vật
srebró[srʲɪˈbro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сребро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сребро́ nghĩa là bạc.

Nghĩa của сребро́

Danh từ

  1. Bạc.

Biến cách của сребро́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сребро́
Sinh cách кого? чего?сребра́
Tặng cách кому? чему?сребру́
Đối cách кого? что?сребро́
Công cụ cách кем? чем?сребро́м
Giới cách о ком? о чём?сребре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сребро́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сребро nghĩa là gì?

сребро (danh từ) nghĩa là bạc.

сребро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сребро́ (phiên âm Latinh srebró, IPA [srʲɪˈbro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.