TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серебро́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
serebró[sʲɪrʲɪˈbro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серебро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серебро́ nghĩa là bạc.

Nghĩa của серебро́

Danh từ

  1. Bạc.
    • этому спортмену досталось сереброVận động viên ấy đã giành được huy chương bạc

Biến cách của серебро́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?серебро́
Sinh cách кого? чего?серебра́
Tặng cách кому? чему?серебру́
Đối cách кого? что?серебро́
Công cụ cách кем? чем?серебро́м
Giới cách о ком? о чём?серебре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серебро́

Đồng nghĩa

Họ từ của серебро́

Câu hỏi thường gặp

серебро nghĩa là gì?

серебро (danh từ) nghĩa là bạc.

серебро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серебро́ (phiên âm Latinh serebró, IPA [sʲɪrʲɪˈbro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.