серебро́
serebró[sʲɪrʲɪˈbro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên серебро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
серебро́ nghĩa là bạc.
Nghĩa của серебро́
Danh từ
- Bạc.
- этому спортмену досталось сереброVận động viên ấy đã giành được huy chương bạc
Biến cách của серебро́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | серебро́ |
| Sinh cách кого? чего? | серебра́ |
| Tặng cách кому? чему? | серебру́ |
| Đối cách кого? что? | серебро́ |
| Công cụ cách кем? чем? | серебро́м |
| Giới cách о ком? о чём? | серебре́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серебро́
Đồng nghĩa
Họ từ của серебро́
Câu hỏi thường gặp
серебро nghĩa là gì?
серебро (danh từ) nghĩa là bạc.
серебро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là серебро́ (phiên âm Latinh serebró, IPA [sʲɪrʲɪˈbro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.