TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Средизе́мье

Sredizémʹje[srʲɪdʲɪˈzʲem⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Средизе́мье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Средизе́мье nghĩa là Trung Địa.

Nghĩa của Средизе́мье

Danh từ riêng

  1. Trung Địa.

Biến cách của Средизе́мье (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Средизе́мье
Sinh cách кого? чего?Средизе́мья
Tặng cách кому? чему?Средизе́мью
Đối cách кого? что?Средизе́мье
Công cụ cách кем? чем?Средизе́мьем
Giới cách о ком? о чём?Средизе́мье

Câu hỏi thường gặp

Средиземье nghĩa là gì?

Средиземье (danh từ riêng) nghĩa là Trung Địa.

Средиземье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Средизе́мье (phiên âm Latinh Sredizémʹje, IPA [srʲɪdʲɪˈzʲem⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.