TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сре́дне

srédne[ˈsrʲedʲnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сре́дне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сре́дне nghĩa là một cách trung bình, bình thường.

Nghĩa của сре́дне

Phó từ

  1. Một cách trung bình, bình thường, thường thường, xoàng.

Câu hỏi thường gặp

средне nghĩa là gì?

средне (phó từ) nghĩa là một cách trung bình, bình thường.

средне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сре́дне (phiên âm Latinh srédne, IPA [ˈsrʲedʲnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.