TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

среднеазиа́тский

sredneaziátskij[ˌsrʲedʲnʲɪəzʲɪˈat͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên среднеазиа́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

среднеазиа́тский nghĩa là trung á.

Nghĩa của среднеазиа́тский

Tính từ

  1. (thuộc) trung á.

Biến cách của среднеазиа́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсреднеазиа́тскийсреднеазиа́тскоесреднеазиа́тскаясреднеазиа́тские
Sinh cáchсреднеазиа́тскогосреднеазиа́тскогосреднеазиа́тскойсреднеазиа́тских
Tặng cáchсреднеазиа́тскомусреднеазиа́тскомусреднеазиа́тскойсреднеазиа́тским
Đối cáchсреднеазиа́тский / среднеазиа́тскогосреднеазиа́тскоесреднеазиа́тскуюсреднеазиа́тские / среднеазиа́тских
Công cụ cáchсреднеазиа́тскимсреднеазиа́тскимсреднеазиа́тскойсреднеазиа́тскими
Giới cáchсреднеазиа́тскомсреднеазиа́тскомсреднеазиа́тскойсреднеазиа́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

среднеазиатский nghĩa là gì?

среднеазиатский (tính từ) nghĩa là trung á.

среднеазиатский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là среднеазиа́тский (phiên âm Latinh sredneaziátskij, IPA [ˌsrʲedʲnʲɪəzʲɪˈat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.