TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

средосте́ние

giống trungbất động vật
sredosténije[srʲɪdɐˈsʲtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên средосте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

средосте́ние nghĩa là trung thất, tung cách mạc.

Nghĩa của средосте́ние

Danh từ

  1. Trung thất, tung cách mạc.

Biến cách của средосте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?средосте́ниесредосте́ния
Sinh cách кого? чего?средосте́ниясредосте́ний
Tặng cách кому? чему?средосте́ниюсредосте́ниям
Đối cách кого? что?средосте́ниесредосте́ния
Công cụ cách кем? чем?средосте́ниемсредосте́ниями
Giới cách о ком? о чём?средосте́ниисредосте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

средостение nghĩa là gì?

средостение (danh từ) nghĩa là trung thất, tung cách mạc.

средостение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là средосте́ние (phiên âm Latinh sredosténije, IPA [srʲɪdɐˈsʲtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.