срисова́ть
Dấu sắc trên срисова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
срисова́ть nghĩa là vẽ phỏng theo, vẽ phóng.
Nghĩa của срисова́ть
Thể hoàn thành của срисо́вывать.
Động từ
- Vẽ phỏng theo, vẽ phóng, vẽ lại, phóng lại.
Cặp thể của срисова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ срисова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | срису́ю |
| ты | срису́ешь |
| он / она́ / оно́ | срису́ет |
| мы | срису́ем |
| вы | срису́ете |
| они́ | срису́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | срисова́л |
| Giống cái (она́) | срисова́ла |
| Giống trung (оно́) | срисова́ло |
| Số nhiều (они́) | срисова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | срису́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | срису́йте |
Câu hỏi thường gặp
срисовать nghĩa là gì?
срисовать (động từ) nghĩa là vẽ phỏng theo, vẽ phóng.
срисовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là срисова́ть (phiên âm Latinh srisovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.