TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сродни́

srodní[srɐdʲˈnʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сродни́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сродни́ nghĩa là họ hàng, bà con.

Nghĩa của сродни́

Phó từ

  1. khẩu ngữ [có, là] họ hàng, bà con.
    • перен.gần gũi
    • он мне сродни́nó họ hàng (bà con) với tôi

Câu ví dụ với сродни́

  • Учёба у наставника не сродни учёбе у друга. Học thầy không tày học bạn.Tatoeba #4279447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

сродни nghĩa là gì?

сродни (phó từ) nghĩa là họ hàng, bà con.

сродни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сродни́ (phiên âm Latinh srodní, IPA [srɐdʲˈnʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.