TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сродство́

giống trungbất động vật
srodstvó[srɐt͡stˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сродство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сродство́ nghĩa là ái lực.

Nghĩa của сродство́

Danh từ

  1. Ái lực.
    • химическое сродство́ веще́ствái lực hóa học của các chất

Biến cách của сродство́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сродство́сродства́
Sinh cách кого? чего?сродства́сро́дств
Tặng cách кому? чему?сродству́сродства́м
Đối cách кого? что?сродство́сродства́
Công cụ cách кем? чем?сродство́мсродства́ми
Giới cách о ком? о чём?сродстве́сродства́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сродство nghĩa là gì?

сродство (danh từ) nghĩa là ái lực.

сродство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сродство́ (phiên âm Latinh srodstvó, IPA [srɐt͡stˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.