сродни́ться
Dấu sắc trên сродни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сродни́ться nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
Nghĩa của сродни́ться
Động từ
- Kết bạn, đánh bạn, kết nghĩa, kết thân, gắn bó, thân; (свыкнуться) quen. с + công cụ cách
Chia động từ сродни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сродню́сь |
| ты | сро́днишься |
| он / она́ / оно́ | сро́днится |
| мы | сро́днимся |
| вы | сро́днитесь |
| они́ | сро́днятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сродни́лся |
| Giống cái (она́) | сродни́лась |
| Giống trung (оно́) | сродни́лось |
| Số nhiều (они́) | сродни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сродни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сродни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сродниться nghĩa là gì?
сродниться (động từ) nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
сродниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сродни́ться (phiên âm Latinh srodnítʹsja, IPA [srɐdʲˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.