сро́чно
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sróčno[ˈsrot͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сро́чно nghĩa là một cách gấp, khẩn.
Nghĩa của сро́чно
Phó từ
- Một cách gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách.
- сро́чно вы́ехатьra đi gấp, cấp tốc, (khẩn cấp, vội vã) ra đi
Câu hỏi thường gặp
срочно nghĩa là gì?
срочно (phó từ) nghĩa là một cách gấp, khẩn.
срочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сро́чно (phiên âm Latinh sróčno, IPA [ˈsrot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.