TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сро́чно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sróčno[ˈsrot͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сро́чно nghĩa là một cách gấp, khẩn.

Nghĩa của сро́чно

Phó từ

  1. Một cách gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách.
    • сро́чно вы́ехатьra đi gấp, cấp tốc, (khẩn cấp, vội vã) ra đi

Câu hỏi thường gặp

срочно nghĩa là gì?

срочно (phó từ) nghĩa là một cách gấp, khẩn.

срочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сро́чно (phiên âm Latinh sróčno, IPA [ˈsrot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.