TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сро́чность

giống cáibất động vật
sróčnostʹ[ˈsrot͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сро́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сро́чность nghĩa là gấp, khẩn.

Nghĩa của сро́чность

Danh từ

  1. [Tính chất, độ, tính] gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp.
  2. khẩu ngữ спешное дело [sự, việc] khẩn cấp, vội vã, vội vàng.

Biến cách của сро́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сро́чностьсро́чности
Sinh cách кого? чего?сро́чностисро́чностей
Tặng cách кому? чему?сро́чностисро́чностям
Đối cách кого? что?сро́чностьсро́чности
Công cụ cách кем? чем?сро́чностьюсро́чностями
Giới cách о ком? о чём?сро́чностисро́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сро́чность

Câu hỏi thường gặp

срочность nghĩa là gì?

срочность (danh từ) nghĩa là gấp, khẩn.

срочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сро́чность (phiên âm Latinh sróčnostʹ, IPA [ˈsrot͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.