сро́чность
giống cáibất động vật
sróčnostʹ[ˈsrot͡ɕnəsʲtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сро́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сро́чность nghĩa là gấp, khẩn.
Nghĩa của сро́чность
Danh từ
- [Tính chất, độ, tính] gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp.
- khẩu ngữ спешное дело [sự, việc] khẩn cấp, vội vã, vội vàng.
Biến cách của сро́чность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сро́чность | сро́чности |
| Sinh cách кого? чего? | сро́чности | сро́чностей |
| Tặng cách кому? чему? | сро́чности | сро́чностям |
| Đối cách кого? что? | сро́чность | сро́чности |
| Công cụ cách кем? чем? | сро́чностью | сро́чностями |
| Giới cách о ком? о чём? | сро́чности | сро́чностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сро́чность
Câu hỏi thường gặp
срочность nghĩa là gì?
срочность (danh từ) nghĩa là gấp, khẩn.
срочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сро́чность (phiên âm Latinh sróčnostʹ, IPA [ˈsrot͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.