TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сса́дина

giống cáibất động vật
ssádina[ˈsːadʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сса́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сса́дина nghĩa là vết sây sát, sầy da.

Nghĩa của сса́дина

Danh từ

  1. Vết sây sát, sầy da, trầy da, chợt da.

Biến cách của сса́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сса́динасса́дины
Sinh cách кого? чего?сса́динысса́дин
Tặng cách кому? чему?сса́динесса́динам
Đối cách кого? что?сса́динусса́дины
Công cụ cách кем? чем?сса́динойсса́динами
Giới cách о ком? о чём?сса́динесса́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ссадина nghĩa là gì?

ссадина (danh từ) nghĩa là vết sây sát, sầy da.

ссадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сса́дина (phiên âm Latinh ssádina, IPA [ˈsːadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.