сса́дина
Dấu sắc trên сса́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сса́дина nghĩa là vết sây sát, sầy da.
Nghĩa của сса́дина
Danh từ
- Vết sây sát, sầy da, trầy da, chợt da.
Biến cách của сса́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сса́дина | сса́дины |
| Sinh cách кого? чего? | сса́дины | сса́дин |
| Tặng cách кому? чему? | сса́дине | сса́динам |
| Đối cách кого? что? | сса́дину | сса́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | сса́диной | сса́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | сса́дине | сса́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ссадина nghĩa là gì?
ссадина (danh từ) nghĩa là vết sây sát, sầy da.
ссадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сса́дина (phiên âm Latinh ssádina, IPA [ˈsːadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.