срыва́ться
Dấu sắc trên срыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
срыва́ться nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.
Nghĩa của срыва́ться
Động từ
- о чём-л. прикреплённом, висящем [bị] bật ra; bị giật tung, bị giật ra.
- дверь сорвала́сь с пе́тельcánh cửa bị bật [ra khỏi] bản lề
- обрушиваться Sập xuống, sụp xuống, đổ xuống, sập đổ.
- падать, потеряв опору Rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuống.
- разрывать привязь, путы Sổng, sổng ra, giật tróng, tung xiềng, phá xiềng.
- соба́ка сорвала́сь с це́пиcon chó sổng [ra khỏi] xích, con chó giật tróng
- поспешно покидать своё место Vội chạy đi, vội bỏ đi.
- сорва́ться с ме́стаvội chạy đi
Cặp thể của срыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ срыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | срыва́юсь |
| ты | срыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | срыва́ется |
| мы | срыва́емся |
| вы | срыва́етесь |
| они́ | срыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | срыва́лся |
| Giống cái (она́) | срыва́лась |
| Giống trung (оно́) | срыва́лось |
| Số nhiều (они́) | срыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | срыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | срыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
срываться nghĩa là gì?
срываться (động từ) nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.
срываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là срыва́ться (phiên âm Latinh sryvátʹsja, IPA [srɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.