сса́живать
Dấu sắc trên сса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сса́живать nghĩa là giúp xuống, dẫn xuống, cho xuống.
Nghĩa của сса́живать
Động từ
- помогать сойти вниз Giúp... xuống, dẫn xuống, đưa xuống; ссади́ть ребёнка со сту́ла giúp đứa bé xuống ghế. + đối cách
- высаживать с поезда и т. п. [để] cho... xuống. + đối cách
- заставлять выйти Bắt... phải xuống, đuổi... ra; ссади́ть безбиле́тного пассажи́ра bắt người hành khách không có vé phải xuống xe, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàu. + đối cách
Chia động từ сса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сса́живаю |
| ты | сса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | сса́живает |
| мы | сса́живаем |
| вы | сса́живаете |
| они́ | сса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сса́живал |
| Giống cái (она́) | сса́живала |
| Giống trung (оно́) | сса́живало |
| Số nhiều (они́) | сса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сса́живайте |
Câu hỏi thường gặp
ссаживать nghĩa là gì?
ссаживать (động từ) nghĩa là giúp xuống, dẫn xuống, cho xuống.
ссаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сса́живать (phiên âm Latinh ssáživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.