TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сса́живать

thể chưa hoàn thành
ssáživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сса́живать nghĩa là giúp xuống, dẫn xuống, cho xuống.

Nghĩa của сса́живать

Động từ

  1. помогать сойти вниз Giúp... xuống, dẫn xuống, đưa xuống; ссади́ть ребёнка со сту́ла giúp đứa bé xuống ghế. + đối cách
  2. высаживать с поезда и т. п. [để] cho... xuống. + đối cách
  3. заставлять выйти Bắt... phải xuống, đuổi... ra; ссади́ть безбиле́тного пассажи́ра bắt người hành khách không có vé phải xuống xe, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàu. + đối cách

Chia động từ сса́живать

NgôiHiện tại
ясса́живаю
тысса́живаешь
он / она́ / оно́сса́живает
мысса́живаем
высса́живаете
они́сса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)сса́живал
Giống cái (она́)сса́живала
Giống trung (оно́)сса́живало
Số nhiều (они́)сса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сса́живайте

Câu hỏi thường gặp

ссаживать nghĩa là gì?

ссаживать (động từ) nghĩa là giúp xuống, dẫn xuống, cho xuống.

ссаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сса́живать (phiên âm Latinh ssáživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.