ссать
ссать nghĩa là tiểu, tiểu tiện, đái.
Nghĩa của ссать
Động từ
- Tiểu, tiểu tiện.
- Đái.
Cặp thể của ссать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ссать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ссу́ |
| ты | ссы́шь |
| он / она́ / оно́ | ссы́т |
| мы | ссы́м |
| вы | ссы́те |
| они́ | ссу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сса́л |
| Giống cái (она́) | сса́ла |
| Giống trung (оно́) | сса́ло |
| Số nhiều (они́) | сса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ссы́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ссы́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ссать
Đồng nghĩa
Họ từ của ссать
Câu hỏi thường gặp
ссать nghĩa là gì?
ссать (động từ) nghĩa là tiểu, tiểu tiện, đái.
ссать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссать (phiên âm Latinh ssatʹ, IPA [sːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.