TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссать

thể chưa hoàn thành
ssatʹ[sːatʲ] giọng máy của trình duyệt

ссать nghĩa là tiểu, tiểu tiện, đái.

Nghĩa của ссать

Động từ

  1. Tiểu, tiểu tiện.
  2. Đái.

Cặp thể của ссать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ссать

NgôiHiện tại
яссу́
тыссы́шь
он / она́ / оно́ссы́т
мыссы́м
выссы́те
они́ссу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссать.

Quá khứ

Giống đực (он)сса́л
Giống cái (она́)сса́ла
Giống trung (оно́)сса́ло
Số nhiều (они́)сса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссы́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссы́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ссать

Đồng nghĩa

Họ từ của ссать

Câu hỏi thường gặp

ссать nghĩa là gì?

ссать (động từ) nghĩa là tiểu, tiểu tiện, đái.

ссать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссать (phiên âm Latinh ssatʹ, IPA [sːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.