TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссу́да

giống cáibất động vật
ssúda[ˈsːudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссу́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссу́да nghĩa là sự cho vay, cho mượn.

Nghĩa của ссу́да

Danh từ

  1. Sự cho vay, cho mượn; (деньги) tiền cho vay, tiền cho mượn.
    • дава́ть ссу́ду кому́-л.cho ai vay, cho ai mượn
    • брать ссу́ду у кого́-л.vay của ai, mượn của ai

Biến cách của ссу́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ссу́дассу́ды
Sinh cách кого? чего?ссу́дыссу́д
Tặng cách кому? чему?ссу́дессу́дам
Đối cách кого? что?ссу́дуссу́ды
Công cụ cách кем? чем?ссу́дойссу́дами
Giới cách о ком? о чём?ссу́дессу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ссуда nghĩa là gì?

ссуда (danh từ) nghĩa là sự cho vay, cho mượn.

ссуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссу́да (phiên âm Latinh ssúda, IPA [ˈsːudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.