TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссу́дный

ssúdnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссу́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссу́дный nghĩa là cho mượn.

Nghĩa của ссу́дный

Tính từ

  1. Thuộc về cho vay, cho mượn.
    • ссудный проце́нтlão suất (lợi suất) cho vay

Biến cách của ссу́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchссу́дныйссу́дноессу́днаяссу́дные
Sinh cáchссу́дногоссу́дногоссу́днойссу́дных
Tặng cáchссу́дномуссу́дномуссу́днойссу́дным
Đối cáchссу́дныйссу́дноессу́днуюссу́дные
Công cụ cáchссу́днымссу́днымссу́днойссу́дными
Giới cáchссу́дномссу́дномссу́днойссу́дных
Dạng ngắnссу́денссу́дноссу́днассу́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ссудный nghĩa là gì?

ссудный (tính từ) nghĩa là cho mượn.

ссудный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссу́дный (phiên âm Latinh ssúdnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.