ссо́риться
Dấu sắc trên ссо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ссо́риться nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa của ссо́риться
Động từ
- Cãi cọ, cãi vã.
Cặp thể của ссо́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ссо́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ссо́рюсь |
| ты | ссо́ришься |
| он / она́ / оно́ | ссо́рится |
| мы | ссо́римся |
| вы | ссо́ритесь |
| они́ | ссо́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссориться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ссо́рился |
| Giống cái (она́) | ссо́рилась |
| Giống trung (оно́) | ссо́рилось |
| Số nhiều (они́) | ссо́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ссо́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ссо́рьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ссо́риться
Đồng nghĩa
Họ từ của ссо́риться
Câu ví dụ với ссо́риться
- Не ссорьтесь. Đừng đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11482777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ссориться nghĩa là gì?
ссориться (động từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
ссориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссо́риться (phiên âm Latinh ssóritʹsja, IPA [ˈsːorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.