TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссо́риться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ssóritʹsja[ˈsːorʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссо́риться nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

Nghĩa của ссо́риться

Động từ

  1. Cãi cọ, cãi vã.

Cặp thể của ссо́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ссо́риться

NgôiHiện tại
яссо́рюсь
тыссо́ришься
он / она́ / оно́ссо́рится
мыссо́римся
выссо́ритесь
они́ссо́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссориться.

Quá khứ

Giống đực (он)ссо́рился
Giống cái (она́)ссо́рилась
Giống trung (оно́)ссо́рилось
Số nhiều (они́)ссо́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссо́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссо́рьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ссо́риться

Đồng nghĩa

Họ từ của ссо́риться

Câu ví dụ với ссо́риться

  • Не ссорьтесь. Đừng đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11482777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ссориться nghĩa là gì?

ссориться (động từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

ссориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссо́риться (phiên âm Latinh ssóritʹsja, IPA [ˈsːorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.